Mặt bích nhôm

Giá gốc là: 1.100₫.Giá hiện tại là: 990₫.

  • Kích thước danh nghĩa (DN): DN15 – DN300, có thể lớn hơn theo yêu cầu thiết kế
  • Tiêu chuẩn chế tạo: JIS (Nhật Bản), DIN (Đức), ANSI (Mỹ), BS (Anh)
  • Áp suất làm việc (PN): PN10, PN16 hoặc Class 150,….
  • Vật liệu chế tạo: Nhôm
  • Môi trường làm việc: Chất lỏng, khí, hơi
  • Ứng dụng: Đóng tàu, hàng hải
  • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc

Mặt bích nhôm đang được nhiều đơn vị lựa chọn nhờ đặc tính nhẹ, dễ gia công và khả năng chống ăn mòn tốt, nổi bật trong nhóm phụ kiện mặt bích bên cạnh mặt bích nhựa hay mặt bích gang. Bài viết dưới đây Van Nhập Khẩu sẽ phân tích chi tiết ưu điểm, ứng dụng, cách phân loại và các tiêu chuẩn kỹ thuật để giúp bạn dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp cho nhu cầu và dự án của mình.

Mặt bích nhôm là gì?

Mặt bích nhôm nhẹ và rẻ hơn mặt bích thép hoặc inox
Mặt bích nhôm nhẹ và rẻ hơn mặt bích thép hoặc inox

Mặt bích nhôm là loại phụ kiện kết nối đường ống được chế tạo từ hợp kim nhôm hoặc nhôm nguyên chất, nổi bật với đặc tính nhẹ, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Mặt bích này thường được ứng dụng trong các hệ thống dẫn khí, nước sạch, hóa chất hoặc những ngành công nghiệp yêu cầu lắp đặt nhanh và linh hoạt.

So với mặt bích thép và inox, mặt bích nhôm có ưu điểm về giá thành rẻ hơn nhưng lại hạn chế ở khả năng chịu áp lực và nhiệt độ thấp hơn. Do đó, khi lựa chọn bạn cần cân nhắc kỹ các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm để đảm bảo phù hợp với yêu cầu của hệ thống.

Thông số kỹ thuật

Kích thước danh nghĩa (DN) DN15 – DN300, có thể lớn hơn theo yêu cầu thiết kế
Tiêu chuẩn chế tạo JIS (Nhật Bản), DIN (Đức), ANSI (Mỹ), BS (Anh)
Áp suất làm việc (PN) PN10, PN16 hoặc Class 150,….
Vật liệu chế tạo Nhôm
Môi trường làm việc Chất lỏng, khí, hơi
Ứng dụng Đóng tàu, hàng hải
Xuất xứ Việt Nam, Trung Quốc

Các loại mặt bích nhôm thường gặp trên thị trường

Trên thị trường, mặt bích nhôm được phân loại chủ yếu dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế mà chúng tuân thủ. Việc này giúp đảm bảo sự đồng bộ về kích thước, áp suất và chất lượng, từ đó dễ dàng kết nối và tương thích với các phụ kiện khác trong hệ thống.

Mặt bích nhôm theo tiêu chuẩn JIS

Mặt bích làm từ nhôm tiêu chuẩn JIS
Mặt bích làm từ nhôm tiêu chuẩn JIS

Đây là sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản (Japanese Industrial Standards). Các loại mặt bích JIS được sử dụng phổ biến tại các nước châu Á, với các cấp áp lực phổ biến như JIS 5K, 10K.

Mặt bích nhôm theo tiêu chuẩn ANSI

Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn của

Bích nhôm sản xuất theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ
Bích nhôm sản xuất theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ

(American National Standards Institute). Hiện tại, mặt bích nhôm ANSI được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là tại thị trường Bắc Mỹ, với các cấp áp phổ biến  như Class 150, Class 300.

Mặt bích nhôm theo tiêu chuẩn DIN

Mặt bích tiêu chuẩn DIN làm từ nhôm
Mặt bích tiêu chuẩn DIN làm từ nhôm

Mặt bích này được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp của Đức (Deutsches Institut für Normung). Tiêu chuẩn DIN rất phổ biến tại các nước châu Âu, với các cấp áp lực được ký hiệu là PN (ví dụ: PN10, PN16).

Mặt bích nhôm theo tiêu chuẩn BS

Bích nhôm tiêu chuẩn Anh Quốc
Bích nhôm tiêu chuẩn Anh Quốc

Là dòng sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn của Anh Quốc (British Standards). Tương tự các tiêu chuẩn khác, BS quy định chi tiết về kích thước, vật liệu và áp suất, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng và an toàn.

Ngoài tiêu chuẩn quốc tế, thì cũng giống như các thiết bị khác, mặt bích nhôm còn được phân loại dựa theo hình dạng kết nối, bề mặt và kích thước. Ví dụ:

  • Mặt bích nhôm hàn cổ
  • Mặt bích nhôm hàn bọc đúc
  • Mặt bích nhôm hàn trượt
  • Mặt bích nhôm mù,…

Phân tích ưu, nhược điểm của mặt bích nhôm 

Mặt bích nhôm được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa hiệu suất và tính kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế riêng. Cụ thể

Về ưu điểm

Mặt bích nhôm được đánh giá cao về khả năng chống ăn mòn, chi phí rẻ
Mặt bích nhôm được đánh giá cao về khả năng chống ăn mòn, chi phí rẻ
  • Mặt bích nhôm nổi bật nhờ trọng lượng nhẹ, giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn nhiều so với các loại mặt bích làm từ gang, thép
  • So với thép và inox, mặt bích nhôm có giá thành phải chăng hơn, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu cho các dự án.
  • Sản phẩm này cũng có khả năng chống ăn mòn tốt, nhất là trong môi trường nước sạch và một số hóa chất nhẹ cũng
  • Cuối cùng, nhôm dễ gia công, cho phép tạo ra nhiều kích thước và mẫu mã đa dạng, phù hợp với nhiều hệ thống khác nhau.

Nhược điểm

  • Mặt bích nhôm có độ cứng và độ bền cơ học không cao bằng thép hoặc inox.
  • Ngoài ra, chúng còn bị giới hạn về áp suất và nhiệt độ, không thích hợp với môi trường công nghiệp nặng.
  • Nhôm cũng dễ bị biến dạng khi chịu tải trọng lớn hoặc va đập mạnh, điều mà mặt bích thép và inox có thể xử lý tốt hơn.

Tính ứng dụng của mặt bích nhôm trong thực tế

Nhờ đặc tính nhẹ, bền và chống ăn mòn tốt, mặt bích nhôm ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cụ thể:

✅ Trong các hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt, loại vật liệu này giúp đảm bảo nguồn nước sạch, không lo gỉ sét như thép carbon. 

✅ Trong công nghiệp, mặt bích nhôm được ưa chuộng cho các đường ống khí nén, hệ thống HVAC, làm mát hay thậm chí cả trong ngành hóa chất nhẹ bởi khả năng kháng ăn mòn với dung dịch axit, kiềm loãng.

✅ Không dừng lại ở đó, mặt bích nhôm còn xuất hiện trong các nhà máy thực phẩm – đồ uống, nơi cần sự an toàn, chi phí hợp lý mà vẫn đảm bảo độ bền.

✅ Ở những công trình hạ tầng như hệ thống PCCC, nhôm cũng là lựa chọn tối ưu bởi đặc tính gọn nhẹ, dễ thi công, đặc biệt hữu ích cho các tòa nhà cao tầng. 

✅ Một số ngành đặc thù như đóng tàu hay hàng không cũng tận dụng mặt bích nhôm để giảm tải trọng cho kết cấu mà vẫn duy trì được độ chắc chắn cần thiết.

Báo giá mặt bích nhôm chi tiết & địa chỉ mua uy tín

Mặt bích nhôm trên thị trường hiện nay có mức giá khá linh hoạt, tùy thuộc vào kích thước (DN15 – DN1000), tiêu chuẩn kết nối (JIS, DIN, ANSI, BS) cũng như độ dày, áp lực làm việc. Nhìn chung, mặt bích nhôm thường có giá thành rẻ hơn inox và gang, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng cho nhiều công trình.

Dưới đây là bảng giá mà bạn có thể tham khảo:

Loại mặt bích nhôm Kích thước (DN) Đơn giá (VNĐ/chiếc)
Mặt bích nhôm đặc DN15 – DN500 35.xxx – 150.xxx
Mặt bích nhôm rỗng DN125 – DN300 180.xxx – 550.xxx
Mặt bích nhôm hàn DN350 – DN600 600.xxx – 1.500.xxx
Mặt bích nhôm rèn DN100 – DN500 700.xxx – 2.200.xxx

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo tại thời điểm hiện tại, giá có thể thay đổi theo biến động thị trường, số lượng đặt hàng cũng như thương hiệu sản xuất.

Nếu bạn muốn có báo giá chính xác và ưu đãi nhất, hãy liên hệ trực tiếp https://vannhapkhau.com.vn – tổng kho phân phối lớn nhất Miền Bắc. Với chính sách nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, Van Nhập Khẩu tự tin mang đến mức giá cạnh tranh tốt nhất thị trường. Chúng tôi cam kết mang đến:

Van Nhập Khẩu cung cấp mặt bích nhôm chính hãng
Van Nhập Khẩu cung cấp mặt bích nhôm chính hãng

✅ Sản phẩm chính hãng

✅ Đầy đủ CO, CQ, catalogue và bản vẽ kỹ thuật

✅ Bảo hành 12 – 24 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

✅ Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, tư vấn lắp đặt nhanh chóng, chính xác

Kho hàng lớn, luôn sẵn sàng đa dạng kích cỡ, mẫu mã, chủng loại

Mọi thông tin chi tiết, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 097 8021 499 để được tư vấn và nhận báo giá nhanh chóng, chính xác.

Xem thêm sản phẩm khác:

Mặt bích inox

Mặt bích thép

Ngày cập nhật: 11:30 - 24/01/2026

Chất liệu

Hợp kim nhôm

Thương hiệu

ARV

Mời bạn đánh giá
5.00 1 đánh giá của khách hàng
5 100% | 1 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Mặt bích nhôm
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính sách bảo mật
    1. Admin

      Mặt bích nhôm

      thích